Sắp xếp theoSắp xếp theo
  • Thời gian cập nhật
  • A-Z
  • Năm phát hành
Hình thứcHình thức
  • Tất cả
  • Phim lẻ
  • Phim bộ
Thể loạiLịch sử
  • Tất cả
  • Âm nhạc
  • Ẩm thực
  • Báo thù
  • Chiến tranh
  • Chính kịch
  • Chính trị
  • Công sở
  • Gia đình
  • Gián điệp
  • Giật gân
  • Hài kịch
  • Hài kịch đen
  • Hải quân
  • Hành động
  • Học đường
  • Khoa học
  • Khoa học - Viễn tưởng
  • Kinh dị
  • Kỳ ảo
  • Kỳ bí
  • Lãng mạn
  • Lịch sử
  • Melodrama
  • Pháp luật
  • Phiêu lưu
  • Quân sự
  • Robot
  • Siêu anh hùng
  • Siêu nhiên
  • Slice of life
  • Tài liệu
  • Tâm lý
  • Thanh xuân
  • Thể thao
  • Tiểu sử
  • Tội phạm
  • Trinh thám
  • Văn phòng
  • Xuyên không
  • Y khoa
Năm phát hànhNăm phát hành
  • Tất cả
  • 2019
  • 2018
  • 2017
  • 2016
  • 2015

Dị Mộng

0/10
Quốc gia: Hàn Quốc
Tựa gốc: 이몽 / Yimong
Thể loại: Lịch sử, Melodrama
Số tập: 40
Thời lượng: 35 phút/tập
Khung giờ: 20:45 (KST) thứ Bảy hàng tuần (4 tập/tuần)
Nhà phát hành: MBC
Đài phát sóng: MBC
Thời gian phát sóng: 04/05/2019 -
Ngôn ngữ: Tiếng Hàn
Xem thêm

The Treacherous

0/10
Tựa gốc: 간신 / Gansin
Năm phát hành: 2015
Thể loại: Chính kịch, Lịch sử
Rated: 18+
Thời lượng: 132 phút
Nhà phát hành: Lotte Cultureworks
Doanh thu phòng vé: 8,9 tỷ won
Lượng khán giả: 1.110.274 người
Ngôn ngữ: Tiếng Hàn
Xem thêm

The Royal Gambler

0/10
Quốc gia: Hàn Quốc
Tựa gốc: 대박 / Daebak
Thể loại: Lịch sử
Số tập: 24
Thời lượng: 60 phút/tập
Khung giờ: 22:00 (KST) thứ Hai - thứ Ba hàng tuần
Nhà phát hành: SBS
Đài phát sóng: SBS
Thời gian phát sóng: 28/03/2016 - 14/06/2016
Rating: Trung bình 9,325%; cao nhất 12,2% (theo AGB Nielsen)
Ngôn ngữ: Tiếng Hàn
Xem thêm

Hoa Trong Ngục

0/10
Quốc gia: Hàn Quốc
Tựa gốc: 옥중화 / Okjunghwa
Thể loại: Hành động, Lãng mạn, Lịch sử
Số tập: 51
Thời lượng: 63 - 67 phút/tập
Khung giờ: 22:00 (KST) thứ Bảy - Chủ Nhật hàng tuần
Nhà phát hành: MBC
Đài phát sóng: MBC
Thời gian phát sóng: 30/04/2016 - 06/11/2016
Rating: Trung bình 19,53%; cao nhất 22,6% (theo AGB Nielsen)
Ngôn ngữ: Tiếng Hàn
Xem thêm

Chiếc Gương Của Phù Thủy

0/10
Quốc gia: Hàn Quốc
Tựa gốc: 마녀보감 / Manyeobogam
Thể loại: Kỳ ảo, Lãng mạn, Lịch sử
Số tập: 20
Thời lượng: 70 phút/tập
Khung giờ: 20:30 (KST) thứ Sáu - thứ Bảy hàng tuần
Nhà phát hành: jTBC
Đài phát sóng: jTBC
Thời gian phát sóng: 13/05/2016 - 16/07/2016
Rating: Trung bình 2,340%; cao nhất 2,986% (theo AGB Nielsen)
Ngôn ngữ: Tiếng Hàn
Xem thêm

Mây Họa Ánh Trăng

0/10
Quốc gia: Hàn Quốc
Tựa gốc: 구르미 그린 달빛 / Gureumi Geurin Dalbit
Thể loại: Hài kịch, Lãng mạn, Lịch sử, Thanh xuân
Số tập: 18
Thời lượng: 70 phút/tập
Khung giờ: 22:00 (KST) thứ Hai - thứ Ba hàng tuần
Nhà phát hành: KBS
Đài phát sóng: KBS2
Thời gian phát sóng: 22/08/2016 - 18/10/2016
Rating: Trung bình 18,3%; cao nhất 23,3% (theo AGB Nielsen)
Ngôn ngữ: Tiếng Hàn
Xem thêm

Người Tình Ánh Trăng

0/10
Quốc gia: Hàn Quốc
Tựa gốc: 달의 연인 - 보보경심 려 / Dar-ui yeon-in - Bobogyeongsim ryeo
Thể loại: Kỳ ảo, Lãng mạn, Lịch sử, Melodrama
Số tập: 20
Thời lượng: 60 phút/tập
Khung giờ: 22:00 (KST) thứ Hai - thứ Ba hàng tuần
Nhà phát hành: SBS
Đài phát sóng: SBS
Thời gian phát sóng: 29/08/2016 - 01/11/2016
Rating: Trung bình 7,59%; cao nhất 11,3% (theo AGB Nielsen)
Ngôn ngữ: Tiếng Hàn
Xem thêm

Hoa Lang

0/10
Quốc gia: Hàn Quốc
Tựa gốc: 화랑 / Hwarang
Thể loại: Lãng mạn, Lịch sử, Thanh xuân
Số tập: 20
Thời lượng: 60 phút/tập
Khung giờ: 22:00 (KST) thứ Hai - thứ Ba hàng tuần
Nhà phát hành: KBS
Đài phát sóng: KBS2
Thời gian phát sóng: 19/12/2016 - 21/02/2017
Rating: Trung bình 8,4%; cao nhất 13,1% (theo AGB Nielsen)
Ngôn ngữ: Tiếng Hàn
Xem thêm

A Resistance

0/10
Quốc gia: Hàn Quốc
Tựa gốc: 항거:유관순 이야기 / Hanggeo:Yu-gwan-sun Yiyagi
Năm phát hành: 2019
Thể loại: Chính kịch, Lịch sử
Rated: 15+
Thời lượng: 105 phút
Nhà phát hành: Lotte Cultureworks
Ngôn ngữ: Tiếng Hàn
Xem thêm

Love, Lies

0/10
Quốc gia: Hàn Quốc
Tựa gốc: 해어화 / Hae-eohwa
Năm phát hành: 2016
Thể loại: Chính kịch, Lịch sử
Rated: 15+
Thời lượng: 120 phút
Nhà phát hành: Lotte Cultureworks
Doanh thu phòng vé: 3,7 tỷ won
Lượng khán giả: 485.695 người
Ngôn ngữ: Tiếng Hàn
Xem thêm