Sắp xếp theoSắp xếp theo
  • Thời gian cập nhật
  • A-Z
  • Năm phát hành
Hình thứcHình thức
  • Tất cả
  • Phim lẻ
  • Phim bộ
Thể loạiChính kịch
  • Tất cả
  • Âm nhạc
  • Ẩm thực
  • Báo thù
  • Chiến tranh
  • Chính kịch
  • Chính trị
  • Công sở
  • Gia đình
  • Gián điệp
  • Giật gân
  • Hài kịch
  • Hài kịch đen
  • Hải quân
  • Hành động
  • Học đường
  • Khoa học
  • Khoa học - Viễn tưởng
  • Kinh dị
  • Kỳ ảo
  • Kỳ bí
  • Lãng mạn
  • Lịch sử
  • Melodrama
  • Pháp luật
  • Phiêu lưu
  • Quân sự
  • Robot
  • Siêu anh hùng
  • Siêu nhiên
  • Slice of life
  • Tài liệu
  • Tâm lý
  • Thanh xuân
  • Thể thao
  • Tiểu sử
  • Tội phạm
  • Trinh thám
  • Văn phòng
  • Xuyên không
  • Y khoa
Năm phát hànhNăm phát hành
  • Tất cả
  • 2019
  • 2018
  • 2017
  • 2016
  • 2015

Aide

0/10
Tựa gốc: 보좌관 / Bojwakwan
Thể loại: Chính kịch, Chính trị
Số tập: 10
Thời lượng: 70 phút/tập
Khung giờ: 23:00 (KST) thứ Sáu - thứ Bảy hàng tuần
Nhà phát hành: jTBC
Đài phát sóng: jTBC
Thời gian phát sóng: 31/05/2019 -
Ngôn ngữ: Tiếng Hàn
Xem thêm

One Spring Night

0/10
Quốc gia: Hàn Quốc
Tựa gốc: 봄밤 / Bombam
Thể loại: Chính kịch, Lãng mạn
Số tập: 32
Thời lượng: 35 phút/tập
Khung giờ: 22:00 (KST) thứ Tư - thứ Năm hàng tuần (2 tập/ngày)
Nhà phát hành: MBC, Netflix
Đài phát sóng: MBC
Thời gian phát sóng: 22/05/2019 -
Ngôn ngữ: Tiếng Hàn
Xem thêm

Ký Sinh Trùng

0/10
Tựa gốc: 기생충 / Gisaengchoong
Năm phát hành: 2019
Thể loại: Chính kịch
Rated: 15+
Thời lượng: 131 phút
Nhà phát hành: CJ Entertainment
Ngôn ngữ: Tiếng Hàn
Xem thêm

The Treacherous

0/10
Tựa gốc: 간신 / Gansin
Năm phát hành: 2015
Thể loại: Chính kịch, Lịch sử
Rated: 18+
Thời lượng: 132 phút
Nhà phát hành: Lotte Cultureworks
Doanh thu phòng vé: 8,9 tỷ won
Lượng khán giả: 1.110.274 người
Ngôn ngữ: Tiếng Hàn
Xem thêm

Another Child

0/10
Tựa gốc: 미성년 / Miseongnyeon
Năm phát hành: 2019
Thể loại: Chính kịch
Rated: 15+
Thời lượng: 96 phút
Nhà phát hành: Showbox
Ngôn ngữ: Tiếng Hàn
Xem thêm

Birthday

0/10
Tựa gốc: 생일 / Saeng-il
Năm phát hành: 2019
Thể loại: Chính kịch
Rated: Toàn bộ khán giả
Thời lượng: 120 phút
Nhà phát hành: Next Entertainment World
Ngôn ngữ: Tiếng Hàn
Xem thêm

Hoa Tiền

0/10
Quốc gia: Hàn Quốc
Tựa gốc: 돈 꽃 / Don Kkot
Thể loại: Chính kịch, Lãng mạn
Số tập: 24
Thời lượng: 60 phút/tập
Khung giờ: 20:45 (KST) thứ Bảy hàng tuần (2 tập/tuần)
Nhà phát hành: MBC
Đài phát sóng: MBC
Thời gian phát sóng: 11/11/2017 - 03/02/2018
Rating: Trung bình 15,5%; cao nhất 23,9% (theo AGB Nielsen)
Ngôn ngữ: Tiếng Hàn
Xem thêm

The Banker

0/10
Quốc gia: Hàn Quốc
Tựa gốc: 더 뱅커 / Deo Baengkeo
Thể loại: Chính kịch
Số tập: 32
Thời lượng: 35 phút/tập
Khung giờ: 22:00 (KST) thứ Tư - thứ Năm hàng tuần (2 tập/ngày)
Nhà phát hành: MBC
Đài phát sóng: MBC
Thời gian phát sóng: 27/03/2019 -
Ngôn ngữ: Tiếng Hàn
Xem thêm

Cheese in the Trap

0/10
Quốc gia: Hàn Quốc
Tựa gốc: 치즈인더트랩 / Chijeuindeoteuraeb
Thể loại: Chính kịch, Lãng mạn
Số tập: 16
Thời lượng: 60 phút/tập
Khung giờ: 23:00 (KST) thứ Hai - thứ Ba hàng tuần
Nhà phát hành: tvN
Đài phát sóng: tvN
Thời gian phát sóng: 04/01/2016 - 01/03/2016
Rating: Trung bình 6,0%; cao nhất 7,1% (theo AGB Nielsen)
Ngôn ngữ: Tiếng Hàn
Xem thêm

Trường Học Moorim

0/10
Quốc gia: Hàn Quốc
Tựa gốc: 무림학교 / Murimhakgyo
Thể loại: Chính kịch, Hành động, Kỳ ảo, Lãng mạn
Số tập: 16
Thời lượng: 65 phút/tập
Khung giờ: 22:00 (KST) thứ Hai - thứ Ba hàng tuần
Nhà phát hành: KBS
Đài phát sóng: KBS2
Thời gian phát sóng: 11/01/2016 - 08/03/2016
Rating: Trung bình 3,5%; cao nhất 5,1% (theo AGB Nielsen)
Ngôn ngữ: Tiếng Hàn
Xem thêm

Signal

0/10
Quốc gia: Hàn Quốc
Tựa gốc: 시그널 / Sigeuneol
Thể loại: Chính kịch, Giật gân, Kỳ ảo, Tội phạm
Số tập: 16
Thời lượng: 80 phút/tập
Khung giờ: 20:30 (KST) thứ Sáu - thứ Bảy hàng tuần
Nhà phát hành: tvN
Đài phát sóng: tvN
Thời gian phát sóng: 22/01/2016 - 12/03/2016
Rating: Trung bình 8,83%; cao nhất 12,54% (theo AGB Nielsen)
Ngôn ngữ: Tiếng Hàn
Xem thêm